Giá cà phê Arabica hôm nay
Cập nhật lần cuối: 05:28 12/06/2026ICE New York · Realtime
LIVE
Dữ liệu chính thức
Arabica ICE New York – Kỳ hạn gần nhất
255cents/lb
+6,6
05:28 12-06
Bảng giá kỳ hạn cà phê Arabica ICE New York
| Kỳ hạn | Giá (cents/lb) | Thay đổi | Cao | Thấp | KL |
|---|---|---|---|---|---|
| KCN26.NYB | 255 | +6.599999999999994 | 255.5 | 247.5 | 19,762 |
| KCU26.NYB | 251.25 | +6.650000000000006 | 251.7 | 243.6 | 25,636 |
| KCZ26.NYB | 244.25 | +7 | 244.7 | 236.5 | 7,017 |
| KCH27.NYB | 241.7 | +6.799999999999983 | 242.35 | 234.15 | 2,194 |
| KCK27.NYB | 241.6 | +6.699999999999989 | 241.6 | 234.25 | 485 |
| KCN27.NYB | 241.2 | +5.75 | 241.8 | 237.3 | 182 |
| KCU27.NYB | 240.7 | +5.649999999999977 | 241.15 | 237 | 43 |
| KCZ27.NYB | 240.1 | +5.5 | 240.1 | 236.55 | 759 |
| KCH28.NYB | 233.35 | -1.0500000000000114 | 233.35 | 233.35 | 1 |
Tìm hiểu về giá cà phê Arabica
- ICE KC là mã hợp đồng Arabica tiêu chuẩn toàn cầu, giao dịch tại sàn ICE Futures US (New York).
- Giá tính bằng cents/lb. Quy đổi: nhân 22,046 để ra USD/tấn, rồi nhân tỷ giá ÷ 1.000 để ra VNĐ/kg.
